
Thông tin tỷ giá ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ trong ngày
| Mã NT | Tên ngoại tệ | Tỷ giá | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|
AUD
|
AUST.DOLLAR
|
2.069.782
|
2026052
|
2038282
|
2069782
|
|
CAD
|
CANADIAN DOLLAR
|
2.061.501
|
2011857
|
2030128
|
2061501
|
|
CHF
|
SWISS FRANCE
|
2.183.242
|
2134965
|
2150015
|
2183242
|
|
DKK
|
DANISH KRONE
|
366.214
|
0
|
359201
|
366214
|
|
EUR
|
EURO
|
2.722.986
|
26735
|
2681545
|
2722986
|
|
GBP
|
BRITISH POUND
|
3.219.465
|
3154578
|
3176816
|
3219465
|
|
HKD
|
HONGKONG DOLLAR
|
27.299
|
265889
|
267763
|
27299
|
|
INR
|
INDIAN RUPEE
|
38.931
|
0
|
3728
|
38931
|
|
JPY
|
JAPANESE YEN
|
20.647
|
2013
|
20333
|
20647
|
|
KRW
|
SOUTH KOREAN WON
|
2.095
|
0
|
1708
|
2095
|
|
KWD
|
KUWAITI DINAR
|
7.418.701
|
0
|
724758
|
7418701
|
|
MYR
|
MALAYSIAN RINGGIT
|
701.971
|
0
|
691288
|
701971
|
|
NOK
|
NORWEGIAN KRONER
|
363.263
|
0
|
356307
|
363263
|
|
RUB
|
RUSSIAN RUBLE
|
7.472
|
0
|
60931
|
7472
|
|
SEK
|
SWEDISH KRONA
|
318.371
|
0
|
312274
|
318371
|
|
SGD
|
SINGAPORE DOLLAR
|
168.787
|
1643957
|
1655546
|
168787
|
|
THB
|
THAI BAHT
|
72.097
|
69039
|
69039
|
72097
|
|
USD
|
US DOLLAR
|
21.020
|
20950
|
20950
|
21020
|
|
|
Thông tin chỉ đạo của lãnh đạo Tỉnh
|
| CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TỈNH QUẢNG NINH | © Cơ quan chủ quản: Ủy ban nhân dân Tỉnh Quảng Ninh Giấy phép xuất bản: số 68/GP-TTĐT ngày 22/08/2008 Chịu trách nhiệm chính: Nguyễn Minh Hồng - Giám đốc Sở Thông tin và Truyền thông Tỉnh Quảng Ninh | Địa chỉ: Tầng 8, Trụ sở Liên cơ quan số 2, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Hồng Hà, Tp.Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh Email: banbientap@quangninh.gov.vn |
|
|
|