Bỏ qua Lệnh Ruy-băng
Bỏ qua nội dung chính
SharePoint

DanhSachDVC

  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
Tổng= 22.662Tổng= 26.621
42449
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ4DDĐất đai
124
0
256
1
84
4
42450
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ95NCCONNgười có công
1
0
1
0
0
0
42451
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ130DATOCDân tộc
0
0
0
0
0
0
42452
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ154QLNLTQuản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản
0
0
0
0
0
0
42453
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ159NNNTHNông nghiệp và phát triển nông thôn
1
1
1
1
0
0
42454
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ160GDDTAGiáo dục và đào tạo
0
0
0
0
0
0
42455
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ161TNMTRTài nguyên và môi trường
0
0
0
0
0
0
42456
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ162CONTHCông thương
0
0
0
0
0
0
42457
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ164LDTBILao động, thương binh và xã hội
0
0
0
0
0
0
42458
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ165NOIVUNội vụ
4
4
4
4
4
0
42459
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ166TPHAPTư pháp
35
0
36
0
1
0
42460
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ167TCKHOTài chính – kế hoạch
21
21
19
19
1
0
42461
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ168CPXDGXây dựng
24
0
23
1
7
0
42462
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ169GTVTAGiao thông vận tải
0
0
0
0
0
0
42463
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ174VHTTIVăn hóa thông tin
11
11
3
3
0
0
42464
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ175LVYTEY tế
0
0
0
0
0
0
42465
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ177ANTTUAn ninh trật tự
3
0
3
0
0
0
42466
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ179LVTHUThuế
0
0
0
0
0
0
42467
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ186A01Bảo Hiểm Xã Hội
94
0
91
0
4
0
42468
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ188TBHXHThu BHXH, BHYT, BHTN
0
0
0
0
0
0
42469
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ233CTQHQuy hoạch
0
0
0
0
0
0
42470
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ299DLUCĐiện lực
43
0
43
0
6
5
42471
  
246202Ủy ban nhân dân huyện Ba Chẽ302NUOCNước
7
0
7
0
0
0
42472
  
301198Ủy ban nhân dân huyện Bình Liêu 4DDĐất đai
51
0
54
0
9
2
42473
  
301198Ủy ban nhân dân huyện Bình Liêu 95NCCONNgười có công
0
0
4
0
0
0
42474
  
301198Ủy ban nhân dân huyện Bình Liêu 96BTXHHBảo trợ xã hội
6
0
22
0
0
3
42475
  
301198Ủy ban nhân dân huyện Bình Liêu 97BVTEMBảo vệ và chăm sóc trẻ em
1
0
1
0
0
0
42476
  
301198Ủy ban nhân dân huyện Bình Liêu 149HTICHHộ tịch
0
0
0
0
0
0
42477
  
301198Ủy ban nhân dân huyện Bình Liêu 154QLNLTQuản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản
0
0
0
0
0
0
42478
  
301198Ủy ban nhân dân huyện Bình Liêu 159NNNTHNông nghiệp và phát triển nông thôn
0
0
0
0
0
0
1 - 30Tiếp