| DANH SÁCH DOANH NGHIỆP CÔNG BỐ HỢP QUY TỪ NGÀY 01/01/2026 – 20/1/2026 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Tên doanh nghiệp |
Tên sản phẩm |
Đặc tính |
Đơn vị tính |
Số lượng |
Số công bố hợp quy (X/Y/Z) |
Ngày công bố |
Tổ chức đánh giá |
Số GCN hợp quy |
Công bố theo quy định tại |
| 1 |
Công ty cổ phần Đông tỏa sáng |
Áo khoác nữ người lớn |
bằng vải dệt thoi từ sợi nhân tạo, hiệu Shanghai, mới 100% |
Cái |
300 |
5702063708/112500041537065/0100107772-002 |
01/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02562, Ngày cấp: 30/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 2 |
Công ty cổ phần Đông tỏa sáng |
Tất nữ người lớn loại thường |
bằng sợi dệt tổng hợp, dài dưới đầu gối, hiệu Keke, mới 100% |
Đôi |
1.600 |
5702063708/112500041537065/0100107772-002 |
01/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02562, Ngày cấp: 30/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 3 |
Công ty TNHH XNK Hoa Phát Lộc |
Vải dệt thoi |
Có sợi ngang nổi vòng đã cắt (không phải nhung kẻ), sợi nổi vòng từ xơ nhân tạo(100% xơ Visco rayon), chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ hoặc ép lớp bề mặt, dạng cuộn, khổ rộng (1,10-1,65)m, trọng lượng 164g/m2, hiệu NN, mới 100% |
M |
500 |
5702133465/112500040089254/0100107772-002 |
03/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02600, Ngày cấp: 03/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 4 |
Công ty TNHH XNK Hoa Phát Lộc |
áo khoác nữ người lớn |
bằng vải dệt thoi từ sợi nhân tạo, hiệu Shanghai, mới 100% |
Cái |
100 |
5702133465/112500040089254/0100107772-002 |
03/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02600, Ngày cấp: 03/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 5 |
Công ty TNHH XNK Hoa Phát Lộc |
Vải dệt thoi |
có sợi ngang nổi vòng đã cắt (không phải nhung kẻ), sợi nổi vòng từ xơ nhân tạo |
M |
600 |
5702133465/112500042030124/0100107772-002 |
03/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02600, Ngày cấp: 03/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 6 |
Công ty TNHH XNK Hoa Phát Lộc |
Vải dệt thoi |
có sợi ngang nổi vòng đã cắt (không phải nhung kẻ), sợi nổi vòng từ xơ nhân tạo |
M |
600 |
5702133465/112600035551650/0100107772-002 |
07/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02600, Ngày cấp: 03/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 7 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vải dệt thoi |
- thành phần 100% xơ staple polyetse tổng hợp, đã nhuộm, bề mặt không tráng phủ, trọng lượng 120gr/m2, dùng trong may mặc, khổ vải 1.44m |
Kg |
3.400 |
5702155821/25C02QQV02280/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02280. Ngày cấp: 29/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 8 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ vỏ ga gối |
- bằng vải dệt thoi từ sợi nhân tạo (vải nỉ nhung), các màu, chưa in |
Bộ |
1.950 |
5702155821/25C02QQV02280/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02280. Ngày cấp: 29/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 9 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ vỏ ga gối |
- gồm: 1ga trải giường KT(1.6x2)m; (1.8x2)m + 2 vỏ gối KT(0.5x0.75)m; |
Bộ |
2.290 |
5702155821/25C02QQV02280/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02280. Ngày cấp: 29/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 10 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Chăn vải |
- Gồm: 1vỏ chăn KT(2x2.2)m + 1ga trải giường KT(2x2)m + 2vỏ gối KT(0.5x0.75)m. |
Bộ |
520 |
5702155821/25C02QQV02280/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02280. Ngày cấp: 29/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 11 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Chăn lông hóa học |
- bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (vải cotton TC 35/65,35%cotton,65%polyester) các màu, đã in hình |
Cái |
7.380 |
5702155821/25C02QQV02280/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02280. Ngày cấp: 29/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 12 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vỏ gối |
- 1 ga trải giường KT (2.2 x 2.3)m + 2 vỏ gối KT (0.45 x 0.6)m; |
Cái |
9.211 |
5702155821/25C02QQV02280/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02280. Ngày cấp: 29/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 13 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vỏ gối ôm |
- 1 vỏ chăn KT (2x2.2)m + 1 ga trải giường KT (2.2x2.3)m + 2 vỏ gối KT (0.45x0.6)m. |
Cái |
3.200 |
5702155821/25C02QQV02280/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02280. Ngày cấp: 29/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 14 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Gối |
- từ sợi tổng hợp, đã in hoa; |
Cái |
1.100 |
5702155821/25C02QQV02280/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02280. Ngày cấp: 29/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 15 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Tấm thảm chùi chân |
- loại (>1–1.5)kg/cái, kích thước (2.0x(2.0–2.2))m. |
Cái |
800 |
5702155821/25C02QQV02280/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02280. Ngày cấp: 29/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 16 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vải dệt thoi |
Thành phần 100% xơ staple polyetse tổng hợp, đã nhuộm, bề mặt không tráng phủ, trọng lượng 120gr/m2, dùng trong may mặc, khổ vải 1.44m |
Kg |
3.150 |
5702155821/25C02QQV02248/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02248. Ngày cấp: 26/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 17 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ vỏ ga gối |
Bằng vải dệt thoi từ sợi nhân tạo (vải nỉ nhung), các màu, chưa in gồm: 1ga trải giường KT(1.6x2)m; (1.8x2)m + 2 vỏ gối KT(0.5x0.75)m; Gồm: 1vỏ chăn KT(2x2.2)m + 1ga trải giường KT(2x2)m + 2vỏ gối KT(0.5x0.75)m. |
Bộ |
2.350 |
5702155821/25C02QQV02248/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02248. Ngày cấp: 26/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 18 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ vỏ ga gối |
Bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (vải cotton TC 35/65,35%cotton,65%polyester) các màu, đã in hình 1 ga trải giường KT (2.2 x 2.3)m + 2 vỏ gối KT (0.45 x 0.6)m; 1 vỏ chăn KT (2x2.2)m + 1 ga trải giường KT (2.2x2.3)m + 2 vỏ gối KT (0.45x0.6)m. |
Bộ |
1.900 |
5702155821/25C02QQV02248/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02248. Ngày cấp: 26/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 19 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Chăn vải |
từ sợi tổng hợp, đã in hoa loại (>1–1.5)kg/cái, kích thước (2.0x(2.0–2.2))m. |
Bộ |
400 |
5702155821/25C02QQV02248/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02248. Ngày cấp: 26/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 20 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Chăn lông hóa học |
loại (1 +- 0.3)kg; (2 +- 0.3)kg;; (3 +- 0.2)kg; (4 +- 0.2)kg; (5 +- 0.2)kg; (6 +- 0.2)kg; dùng cho trẻ em, kích thước (1.1x1.1)m, loại (0.5-1)kg |
Cái |
6.860 |
5702155821/25C02QQV02248/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02248. Ngày cấp: 26/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 21 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vỏ gối |
bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (không trần lót, chưa nhồi bông), đã in hình, kích thước [(40-50)x(60-70)]cm; |
Cái |
9.166 |
5702155821/25C02QQV02248/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02248. Ngày cấp: 26/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 22 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vỏ gối ôm |
bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (không trần lót, chưa nhồi bông), chưa in, kích thước (<30x(80-100))cm |
Cái |
2.300 |
5702155821/25C02QQV02248/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02248. Ngày cấp: 26/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 23 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Tấm thảm chùi chân |
bằng vật liệu không dệt từ sợi tổng hợp, đế bằng nhựa PVC không tự dính, dày <1cm đường kính 80cm; kích thước (70x140)cm |
Cái |
360 |
5702155821/25C02QQV02248/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02248. Ngày cấp: 26/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 24 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Tấm lót đệm trải giường |
Nhồi bông hóa học, kích thước (1.0x(1.9-2.0))m; (1.6x(1.9-2.0))m |
Cái |
3.700 |
5702155821/25C02QQV02248/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02248. Ngày cấp: 26/11/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 25 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vải dệt thoi |
Thành phần 100% xơ staple polyetse tổng hợp, đã nhuộm, bề mặt không tráng phủ, trọng lượng 120gr/m2, dùng trong may mặc, khổ vải 1.44m |
Kg |
2.300 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
14/01/2026 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
- 25C02QQV02484. Ngày cấp: 19/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 26 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ vỏ ga gối |
Bằng vải dệt thoi từ sợi nhân tạo (vải nỉ nhung), các màu, chưa in gồm: 1ga trải giường KT(1.6x2)m; (1.8x2)m; (2x2)m + 2 vỏ gối KT(0.5x0.75)m; Gồm: 1vỏ chăn KT(2x2.2)m + 1ga trải giường KT(2x2)m + 2vỏ gối KT(0.5x0.75)m. |
Bộ |
2.920 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
14/01/2026 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
- 25C02QQV02484. Ngày cấp: 19/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 27 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ vỏ ga gối |
Bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (vải cotton TC 35/65,35%cotton,65%polyester) các màu, đã in hình 1 ga trải giường KT (2.2 x 2.3)m + 2 vỏ gối KT (0.45 x 0.6)m; - 1 vỏ chăn KT (2x2.2)m + 1 ga trải giường KT (2.2x2.3)m + 2 vỏ gối KT (0.45x0.6)m |
Bộ |
2.050 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
14/01/2026 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
- 25C02QQV02484. Ngày cấp: 19/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 28 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Chăn vải |
Từ sợi tổng hợp, đã in hoa; loại <0.5kg/cái, kích thước (1x(1.4-1.6))m. loại (>1-1.5)kg/cái, kích thước (2.0x(2.0-2.2))m |
Cái |
340 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
14/01/2026 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
- 25C02QQV02484. Ngày cấp: 19/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 29 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Chăn lông hóa học |
loại (1 +- 0.3)kg; (2 +- 0.3)kg;; (3 +- 0.2)kg; (4 +- 0.2)kg; (5 +- 0.2)kg; dùng cho trẻ em, kích thước (1.1x1.1)m, loại (0.5-1)kg |
Cái |
5.360 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
14/01/2026 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
- 25C02QQV02484. Ngày cấp: 19/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 30 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vỏ gối |
Bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (không trần lót, chưa nhồi bông đã in hình: KT [(40-50)x(60-70)]cm;E36 |
Cái |
9.000 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
14/01/2026 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
- 25C02QQV02484. Ngày cấp: 19/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 31 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vỏ gối ôm |
bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (không trần lót, chưa nhồi bông), chưa in, kích thước (<30x(80-100))cm |
Cái |
3.900 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
14/01/2026 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
- 25C02QQV02484. Ngày cấp: 19/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 32 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Gối |
bằng bông hóa học nhân tạo, có vỏ ngoài bằng vải cotton kích thước [(20-30)x(40-65)]cm |
Cái |
1.600 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
14/01/2026 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
- 25C02QQV02484. Ngày cấp: 19/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 33 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Tấm thảm chùi chân |
Bằng vật liệu không dệt từ sợi tổng hợp, đế bằng nhựa PVC không tự dính, dày <1cm đường kính 80cm; KT (40x(60-70))cm; (40x(140-160))cm. |
Cái |
1.120 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
14/01/2026 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
- 25C02QQV02484. Ngày cấp: 19/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 34 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Thảm trải sàn |
Bằng vật liệu không dệt từ sợi tổng hợp, đế bằng nhựa PVC không tự dính, dày <1cm đường kính 80cm; KT (40x(60-70))cm; (40x(140-160))cm. |
Cái |
320 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
14/01/2026 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
- 25C02QQV02484. Ngày cấp: 19/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 35 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Khăn trải bàn ăn |
Bằng vải dệt kim, kích thước (90x160)cm |
Cái |
200 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
14/01/2026 |
5702155821/25C02QQV02484/0100107772-002 |
- 25C02QQV02484. Ngày cấp: 19/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 36 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vải dệt thoi |
Thành phần 100% xơ staple polyetse tổng hợp, đã nhuộm, bề mặt không tráng phủ, trọng lượng 120gr/m2, dùng trong may mặc, khổ vải 1.44m |
Kg |
900 |
5702155821/25C02QQV02517/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02517. Ngày cấp: 24/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 37 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ vỏ ga gối |
bằng vải dệt thoi từ sợi nhân tạo (vải nỉ nhung), các màu, chưa in gồm: 1ga trải giường KT(1.6x2)m; (1.8x2)m; (2x2)m + 2 vỏ gối KT(0.5x0.75)m; Gồm: 1vỏ chăn KT(2x2.2)m + 1ga trải giường KT(2x2)m + 2vỏ gối KT(0.5x0.75)m. |
Bộ |
2.100 |
5702155821/25C02QQV02517/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02517. Ngày cấp: 24/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 38 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ vỏ ga gối |
bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (vải cotton TC 35/65,35%cotton,65%polyester) các màu, đã in hình 1 ga trải giường KT (2.2 x 2.3)m + 2 vỏ gối KT (0.45 x 0.6)m; 1 vỏ chăn KT (2x2.2)m + 1 ga trải giường KT (2.2x2.3)m + 2 vỏ gối KT (0.45x0.6)m. |
Bộ |
1.600 |
5702155821/25C02QQV02517/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02517. Ngày cấp: 24/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 39 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ thảm trải ghế |
bằng sợi tổng hợp, 02 miếng kích thước (0.5 x 0.5)m; 01 miếng kích thước (2 x 0.5)m |
Bộ |
150 |
5702155821/25C02QQV02517/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02517. Ngày cấp: 24/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 40 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Chăn lông hóa học |
loại (2 +- 0.3)kg;; (4 +- 0.2)kg; (5 +- 0.2)kg; dùng cho trẻ em, kích thước (1.1x1.1)m, loại (0.5-1)kg |
Cái |
3.720 |
5702155821/25C02QQV02517/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02517. Ngày cấp: 24/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 41 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vỏ gối |
bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (không trần lót, chưa nhồi bông đã in hình: KT [(40-50)x(60-70)]cm; |
Cái |
8.800 |
5702155821/25C02QQV02517/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02517. Ngày cấp: 24/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 42 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vỏ gối ôm |
bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (không trần lót, chưa nhồi bông), chưa in, kích thước (<30x(80-100))cm |
Cái |
4.200 |
5702155821/25C02QQV02517/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02517. Ngày cấp: 24/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 43 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Gối |
bằng bông hóa học nhân tạo, có vỏ ngoài bằng vải cotton kích thước [(20-30)x(40-65)]cm |
Cái |
1.600 |
5702155821/25C02QQV02517/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02517. Ngày cấp: 24/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 44 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Tấm thảm chùi chân |
bằng vật liệu không dệt từ sợi tổng hợp, đế bằng nhựa PVC không tự dính, dày <1cm đường kính 80cm; KT (40x(60-70))cm; (40x(140-160))cm |
Cái |
520 |
5702155821/25C02QQV02517/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02517. Ngày cấp: 24/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 45 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Tấm lót đệm trải giường |
Nhồi bông hóa học KT (1.6x(1.9-2.0))m; (1.8x2.0))m; (2.0x(2.0-2.2))m |
Cái |
5.000 |
5702155821/25C02QQV02517/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02517. Ngày cấp: 24/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 46 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Thảm trải sàn |
chất liệu lớp trên cùng vải nỉ nhung,lớp giữa vải sợi tổng hợp terylene, lớp cuối nhựa chống trơn trượt, dày 0.5cm, đã in hình; KT (1.8x2.3)m |
Cái |
140 |
5702155821/25C02QQV02517/0100107772-002 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
25C02QQV02517. Ngày cấp: 24/12/2025 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 47 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vải dệt thoi |
thành phần 100% xơ staple polyetse tổng hợp, đã nhuộm, bề mặt không tráng phủ, trọng lượng 120gr/m2, dùng trong may mặc, khổ vải 1.44m |
Kg |
3.000 |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 48 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ vỏ ga gối |
Bằng vải dệt thoi từ sợi nhân tạo (vải nỉ nhung), các màu, chưa in gồm: 1ga trải giường KT(1.6x2)m; (1.8x2)m; (2x2)m + 2 vỏ gối KT(0.5x0.75)m; Gồm: 1vỏ chăn KT(2x2.2)m + 1ga trải giường KT(2x2)m + 2vỏ gối KT(0.5x0.75)m. |
Bộ |
3.590 |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 49 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ vỏ ga gối |
Bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (vải cotton TC 35/65,35%cotton,65%polyester) các màu, đã in hình 1 ga trải giường KT (2.2 x 2.3)m + 2 vỏ gối KT (0.45 x 0.6)m; - 1 vỏ chăn KT (2x2.2)m + 1 ga trải giường KT (2.2x2.3)m + 2 vỏ gối KT (0.45x0.6)m. |
Bộ |
1.750 |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 50 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Bộ thảm trải ghế |
bằng sợi tổng hợp, 02 miếng kích thước (0.5 x 0.5)m; 01 miếng kích thước (2 x 0.5)m |
Bộ |
150 |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 51 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Chăn lông hóa học |
loại (1 +- 0.3)kg; (2 +- 0.3)kg;; (4 +- 0.2)kg; (5 +- 0.2)kg; dùng cho trẻ em, kích thước (1.1x1.1)m, loại (0.5-1)kg |
Cái |
3.340 |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 52 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vỏ gối |
bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (không trần lót, chưa nhồi bông đã in hình: KT [(40-50)x(60-70)]cm; |
Cái |
7.000 |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 53 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Vỏ gối ôm |
bằng vải dệt kim từ sợi tổng hợp (không trần lót, chưa nhồi bông), chưa in, kích thước (<30x(80-100))cm |
Cái |
3.300 |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00151, Ngày cấp: 19/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 54 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Gối |
bằng bông hóa học nhân tạo, có vỏ ngoài bằng vải cotton kích thước [(20-30)x(40-65)]cm |
Cái |
1.400 |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00151, Ngày cấp: 19/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 55 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Tấm lót đệm trải giường |
Nhồi bông hóa học KT (1.0x(1.9-2.0))m; (1.6x(1.9-2.0))m; (1.8x2.0))m; (2.0x(2.0-2.2))m |
Cái |
4.620 |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00151, Ngày cấp: 19/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 56 |
Công ty TNHH Logistics Hồng Phát Plus |
Thảm trải sàn |
chất liệu lớp trên cùng vải nỉ nhung,lớp giữa vải sợi tổng hợp terylene, lớp cuối nhựa chống trơn trượt, dày 0.5cm, đã in hình KT [2x(2.6-3)]m |
Cái |
150 |
26C02QQV00038. Ngày cấp: 09/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00151, Ngày cấp: 19/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 57 |
Công ty TNHH XNK Hoa Phát Lộc |
Vải dệt thoi |
Có sợi ngang nổi vòng đã cắt (không phải nhung kẻ), sợi nổi vòng từ xơ nhân tạo (100% xơ Visco rayon), chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ hoặc ép lớp bề mặt, dạng cuộn, khổ rộng (1,10-1,65)m, trọng lượng 164g/m2, hiệu NN, mới 100% |
M |
500 |
26C02QQV00096, Ngày cấp: 14/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00151, Ngày cấp: 19/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 58 |
Công ty TNHH XNK Hoa Phát Lộc |
áo khoác nữ người lớn |
bằng vải dệt thoi từ sợi nhân tạo, hiệu Shanghai, mới 100% |
Cái |
210 |
26C02QQV00096, Ngày cấp: 14/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00151, Ngày cấp: 19/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 59 |
Công ty TNHH XNK Hoa Phát Lộc |
Tất nữ người lớn loại thường |
bằng sợi dệt tổng hợp, dài dưới đầu gối, hiệu Keke, mới 100% |
Đôi |
1.200 |
26C02QQV00096, Ngày cấp: 14/01/2026 |
14/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00151, Ngày cấp: 19/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |
| 60 |
Công ty TNHH XNK Hoa Phát Lộc |
Vải dệt kim đan dọc, |
thành phần 100% nylon, màu trắng, trọng lượng 57g/m2, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ hay ép lớp bề mặt, dạng cuộn, khổ rộng (1,10- 1,65)m, hiệu DD, mới 100% |
Kg |
400 |
26C02QQV00151, Ngày cấp: 19/01/2026 |
19/01/2026 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Tập đoàn Vinacontrol Hải Phòng |
26C02QQV00151, Ngày cấp: 19/01/2026 |
QCVN 01:2017/BCT |