1. Chuyển đổi số ngành xây dựng, được hiểu như thế nào?
Chuyển đổi số ngành xây dựng là quá trình áp dụng các công nghệ và phần mềm tiên tiến để quản lý và vận hành toàn diện các hoạt động trong lĩnh vực này. Mục tiêu chính là tối ưu hóa hiệu quả, nâng cao năng suất, và đảm bảo an toàn lao động, hướng ngành xây dựng đến một kỷ nguyên số hóa.
Chuyển đổi số trong ngành xây dựng diễn ra trên hai phương diện: trong quản lý Nhà nước về xây dựng và trong các doanh nghiệp xây dựng. Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc triển khai và sử dụng công nghệ mới mà còn yêu cầu sự thay đổi về tư duy, mô hình kinh doanh, và văn hóa tổ chức, từ đó tạo ra những cải tiến bền vững và toàn diện.
2. Lợi ích của chuyển đổi số đối với toàn ngành xây dựng
Những lợi ích quan trọng của chuyển đổi số đối với ngành xây dựng nói chung và doanh nghiệp xây dựng nói riêng bao gồm:
2.1 Tăng cường vốn đầu tư cho toàn xã hội
Năm 2020, vốn đầu tư xã hội ở Việt Nam đạt khoảng 100 tỷ USD, trong đó đầu tư vào xây dựng chiếm từ 30-40%. Đây là nguồn lực lớn thúc đẩy phát triển kinh tế đất nước. Trong giai đoạn 2021-2025, nếu có cơ chế và chính sách đồng bộ, đặc biệt là sự nhận thức rõ ràng về chuyển đổi số, vốn đầu tư cho ngành xây dựng có thể đạt mức 40 đến 50 tỷ USD mỗi năm, giúp ngành có thể đóng góp đến 20% vào tăng trưởng GDP của cả nước vào năm 2025.
2.2 Nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất và thất thoát
Theo đánh giá của McKinsey Global Institute, trong vòng 20 năm qua, năng suất lao động của ngành xây dựng trên toàn cầu chỉ tăng trung bình 1% mỗi năm, đó là một tỷ trọng quá thấp so với rất nhiều ngành khác. Việc ứng dụng công nghệ số có thể giúp tăng năng suất lao động lên khoảng 15% và giảm chi phí sản xuất tới 6% nhờ tối ưu hóa các quy trình lập quy hoạch, thiết kế, quản lý môi trường và vận hành xây dựng, đặc biệt hiệu quả trong các dự án lớn và phức tạp.
2.3 Tăng cường an toàn lao động
Việc ứng dụng các công nghệ số, như thiết bị đo đạc, máy quay, và quan trắc di động có thể giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn nghề nghiệp. Ví dụ, các thiết bị đo và quét laser có thể thu thập dữ liệu xây dựng từ xa, hạn chế tối đa nguy hiểm cho công nhân trên công trường.
2.4 Nâng cao chất lượng của dự án công trình
Công nghệ số giúp giảm thiểu các sai sót trong thiết kế và xây dựng, vốn thường xuất phát từ lỗi của con người. Các công cụ số hóa hỗ trợ tạo ra các bản thiết kế và bản vẽ chính xác hơn, từ đó tối ưu hóa mô hình và thông số kỹ thuật tổng thể của công trình.
2.5 Thúc đẩy sự phối hợp và hợp tác
Chuyển đổi số giúp tạo ra một môi trường dữ liệu chia sẻ, nâng cao sự hợp tác giữa doanh nghiệp xây dựng, chuyên gia và khách hàng. Điều này cải thiện hiệu quả tham gia của các nhà thầu phụ, nhà cung cấp và giúp đẩy nhanh tiến độ công việc. Ví dụ, công nghệ thực tế tăng cường (AR) và thực tế ảo (VR) giúp khách hàng dễ dàng hình dung không gian công trình trong tương lai hoặc kiểm tra tiến độ công việc từ xa.
2.6 Tăng sức hút đối với lực lượng lao động trẻ tuổi
Các doanh nghiệp xây dựng nếu được trang bị hạ tầng công nghệ, kỹ thuật số hiện đại sẽ dễ dàng hấp dẫn đội ngũ cán bộ, lao động trẻ, là những người luôn có khát vọng được nâng cao trình độ chuyên môn và tay nghề trong thời đại số.
3. Kế hoạch chuyển đối số trong ngành xây dựng giai đoạn 2020 đến 2025, định hướng đến 2030
Ngày 31/7/2020, Bộ trưởng Bộ Xây dựng ký Quyết định số 1004/QĐ-BXD về việc phê duyệt “Kế hoạch chuyển đổi số ngành Xây dựng giai đoạn 2020-2025, định hướng đến năm 2030.” Kế hoạch này đặt ra 6 mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hoàn thiện thể chế để phục vụ tiến trình chuyển đổi số: Nâng cấp các quy định, các quy chế để tạo thành nền tảng pháp lý vững chắc cho công cuộc chuyển đổi số trong ngành xây dựng.
- Thứ hai: Xây dựng và triển khai Chính phủ điện tử: Hoàn thành Chính phủ điện tử của Bộ Xây dựng và hướng tới chính phủ số vào năm 2025.
- Thứ ba: Phát triển cơ sở dữ liệu số phục vụ quản lý quốc gia: Xây dựng hệ thống dữ liệu số toàn diện, bao gồm văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn, giá thành xây dựng, nhà ở, cao ốc, thị trường bất động sản, vật liệu xây dựng, quy hoạch đô thị và các chứng chỉ hành nghề trong lĩnh vực xây dựng.
- Thứ tư: Phối hợp với các địa phương để thực hiện chuyển đổi số: Tập trung chuyển đổi số trong hạng mục quản lý quy hoạch, cấp giấy phép xây dựng và quản lý các hoạt động xây dựng tại địa phương, đặc biệt là các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Thứ năm: Ứng dụng các công nghệ số trong những lĩnh vực chuyên ngành: Triển khai GIS trong quy hoạch, sử dụng BIM trong đầu tư xây dựng, cùng các công nghệ số tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT) trong hoạt động quản lý vận hành tòa nhà, chung cư, hệ thống hạ tầng đô thị và các nhà máy sản xuất vật tư, vật liệu xây dựng.
- Thứ sáu: Phát triển đội ngũ nhân lực đáp ứng các yêu cầu của công cuộc chuyển đổi số.
Kế hoạch chuyển đổi số ngành xây dựng cũng xác định 6 nhóm lĩnh vực trọng điểm tại cấp sở, bao gồm:
- Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu và số hóa các thủ tục hành chính, hỗ trợ quản lý Nhà nước về quản lý xây dựng tại các địa phương và tỉnh thành.
- Thực hiện xây dựng Chính phủ điện tử ngành xây dựng và đẩy mạnh kế hoạch số hóa trong toàn ngành.
- Cải tiến các hoạt động xây dựng, bao gồm tư vấn, thiết kế, thẩm định, thi công và nghiệm thu các công trình.
- Tối ưu hóa quy trình khai thác và sản xuất vật tư, vật liệu xây dựng.
- Phát triển và quy hoạch khu đô thị thông minh và xây dựng các hạ tầng kỹ thuật hiện đại.
- Thắt chặt công tác quản lý nhà ở, cao ốc và thị trường bất động sản.